orchardman
/'ɔ:tʃədist/ Cách viết khác : (orchardman) /'ɔ:tʃədmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trồng cây ăn quả: Chỉ một người làm nghề trồng, chăm sóc và quản lý một vườn cây ăn quả (orchard). Đây là người có kiến thức và kỹ năng về canh tác cây ăn quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old orchardman taught me how to properly prune the apple trees. (Người trồng cây ăn quả già đã dạy tôi cách tỉa cành cây táo đúng cách.)
- He has been a successful orchardman for over thirty years. (Ông ấy đã là một người trồng cây ăn quả thành công trong hơn ba mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc các bài viết về lịch sử địa phương để chỉ nghề nghiệp hoặc vai trò của một người.
- The region's economy was once dependent on the skill of every local orchardman. (Nền kinh tế của vùng từng phụ thuộc vào tay nghề của mỗi người trồng cây ăn quả địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Orchard (n): Vườn cây ăn quả.
- They own a large apple orchard. (Họ sở hữu một vườn táo rộng lớn.)
- Orchardist (n): (Cách viết khác) Người trồng cây ăn quả. Đây là một biến thể từ đồng nghĩa với "orchardman".
- She is a well-known orchardist in this valley. (Cô ấy là một người trồng cây ăn quả nổi tiếng ở thung lũng này.)
Từ đồng nghĩa
- Fruit grower: Người trồng cây ăn quả.
- Pomologist: Nhà nghiên cứu hoặc chuyên gia về cây ăn quả (mang tính học thuật hơn).
danh từ
- người trồng cây ăn quả