orchestral

/ɔ:'kistrəl/
Học thuật
Thân thiện
orchestral

The conductor leads the orchestral performance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) dàn nhạc: Miêu tả những liên quan đến một dàn nhạc (orchestra), bao gồm nhạc cụ, âm thanh, hoặc cách tổ chức.
    • Dành cho dàn nhạc, được soạn cho dàn nhạc: Dùng để chỉ âm nhạc được sáng tác đặc biệt để được biểu diễn bởi một dàn nhạc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The concert featured a magnificent orchestral sound. (Buổi hòa nhạc âm thanh dàn nhạc tráng lệ.)
    • Beethoven composed many great orchestral works. (Beethoven đã sáng tác nhiều tác phẩm dành cho dàn nhạc vĩ đại.)
    • She is studying orchestral conducting at the conservatory. ( ấy đang học chỉ huy dàn nhạc tại nhạc viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orchestral music": nhạc dành cho dàn nhạc, nhạc giao hưởng (một thể loại âm nhạc).

    • He has a deep passion for classical orchestral music. (Anh ấy niềm đam mê sâu sắc với nhạc dành cho dàn nhạc cổ điển.)
  • "Orchestral arrangement": bản phối khí cho dàn nhạc (việc chuyển soạn một bản nhạc cho dàn nhạc biểu diễn).

    • The orchestral arrangement of that pop song was surprisingly beautiful. (Bản phối khí cho dàn nhạc của bài hát pop đó đẹp một cách đáng ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Orchestra (danh từ): dàn nhạc.

    • The symphony orchestra will perform tonight. (Dàn nhạc giao hưởng sẽ biểu diễn tối nay.)
  • Orchestrate (động từ): soạn/ phối khí cho dàn nhạc; (nghĩa bóng) sắp xếp, dàn dựng một cách tinh vi.

    • The composer will orchestrate his own piano sonata. (Nhà soạn nhạc sẽ phối khí bản sonata piano của chính mình cho dàn nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Symphonic (tính từ): (thuộc) giao hưởng, thường dùng thay thế khi nói về nhạc viết cho dàn nhạc quy mô lớn.
  • For orchestra: dành cho dàn nhạc (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "orchestral")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "orchestral")

orchestral

The conductor leads the orchestral performance.

tính từ
  1. (thuộc) dàn nhạc; dành cho dàn nhạc