orchestration
/,ɔ:kes'treiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Âm nhạc) Sự phối dàn nhạc; sự soạn lại cho dàn nhạc: Chỉ việc sắp xếp hoặc chuyển soạn một bản nhạc để được biểu diễn bởi một dàn nhạc, bao gồm việc phân bổ các phần nhạc cho từng nhạc cụ cụ thể.
- (Hội họa) Sự phối hợp màu sắc: Chỉ sự sắp xếp và kết hợp hài hòa các màu sắc trong một tác phẩm hội họa.
- (Nghĩa bóng) Sự tổ chức, sự điều phối phức tạp: Chỉ việc sắp xếp và phối hợp một cách tinh tế nhiều yếu tố hoặc thành phần khác nhau để đạt được một kết quả mong muốn, thường dùng trong các lĩnh vực như sự kiện, chiến dịch hoặc hệ thống kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'orchestration de cette symphonie est magnifique. (Sự phối dàn nhạc cho bản giao hưởng này thật tuyệt vời.)
- L'orchestration des couleurs dans ce tableau est remarquable. (Sự phối hợp màu sắc trong bức tranh này thật đáng chú ý.)
- L'orchestration de cette campagne publicitaire a demandé des mois de préparation. (Việc tổ chức chiến dịch quảng cáo này đòi hỏi nhiều tháng chuẩn bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Orchestration d'un événement": Sự điều phối, tổ chức một sự kiện.
- L'orchestration de la cérémonie d'ouverture a été parfaite. (Việc tổ chức buổi lễ khai mạc thật hoàn hảo.)
"Orchestration des flux": (Trong công nghệ thông tin) Sự điều phối các luồng dữ liệu hoặc dịch vụ.
- L'orchestration des microservices est essentielle pour cette application. (Việc điều phối các dịch vụ vi mô là thiết yếu cho ứng dụng này.)
Biến thể và từ gần giống
Orchestrer (động từ): Phối dàn nhạc; tổ chức, điều phối.
- Il a orchestré toute la campagne. (Anh ấy đã điều phối toàn bộ chiến dịch.)
Orchestral (tính từ): (Thuộc về) dàn nhạc.
- Une œuvre orchestrale. (Một tác phẩm dành cho dàn nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Arrangement (âm nhạc): Sự phối khí, sự sắp xếp.
- Coordination (nghĩa bóng): Sự phối hợp, sự điều phối.
- Organisation (nghĩa bóng): Sự tổ chức.
Thành ngữ liên quan
- Être le fruit d'une orchestration minutieuse: Là kết quả của một sự sắp xếp, tổ chức tỉ mỉ.
- Son succès n'est pas un hasard, c'est le fruit d'une orchestration minutieuse. (Thành công của anh ta không phải ngẫu nhiên, đó là kết quả của một sự tổ chức hết sức tỉ mỉ.)
danh từ giống cái
- (âm nhạc) sự phối dàn nhạc; sự soạn lại cho dàn nhạc
- (hội họa) sự phối hợp màu sắc
- (nghĩa bóng) sự tổ chức (một sự tuyên truyền, một cuộc biểu tình...)