orchestrion
/,ɔ:kis'tri:nə/ Cách viết khác : (orchestrion) /ɔ:'kestriən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đàn ông: Một loại nhạc cụ cơ khí tự động, được thiết kế để mô phỏng âm thanh của một dàn nhạc. Nó thường chứa nhiều loại nhạc cụ khác nhau (như ống sáo, chuông, trống) bên trong một thùng gỗ và được chơi bằng cách sử dụng một cuộn giấy được đục lỗ (tương tự như đàn piano cơ) hoặc các phương tiện cơ học khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum has a beautifully restored 19th-century orchestrion. (Bảo tàng có một cây đàn ông được phục chế đẹp mắt từ thế kỷ 19.)
- The sound of the orchestrion filled the old ballroom. (Âm thanh của cây đàn ông tràn ngập khắp phòng khiêu vũ cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mechanical orchestrion": đàn ông cơ khí. Cụm từ này nhấn mạnh cơ chế vận hành tự động của nhạc cụ.
- Collectors prize antique mechanical orchestrions. (Các nhà sưu tập đánh giá cao những cây đàn ông cơ khí cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Orchestrina (danh từ, số nhiều): Một dạng biến thể hoặc tên gọi khác hiếm gặp của "orchestrion".
- Player piano (danh từ): Đàn piano tự động, một nhạc cụ cơ khí tương tự nhưng chỉ mô phỏng âm thanh piano.
- Mechanical organ (danh từ): Đàn organ cơ khí, thường được tìm thấy trong các hội chợ hoặc nhà thờ, có nguyên lý hoạt động tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Automatic orchestra: dàn nhạc tự động. (Một cách mô tả chức năng của đàn ông.)
- Mechanical musical instrument: nhạc cụ cơ khí. (Một thuật ngữ chung hơn.)
Lưu ý
- Từ "orchestrion" rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, bảo tàng, hoặc sưu tầm nhạc cụ cổ.
- Không nên nhầm lẫn với từ "orchestra" (dàn nhạc) - một nhóm nhạc công biểu diễn cùng nhau. "Orchestrion" là một nhạc cụ đơn lẻ mô phỏng dàn nhạc.