orchidalgia

orchidalgia

A man visits the doctor due to persistent orchidalgia.

Định nghĩa

Danh từ: - Đau tinh hoàn: "orchidalgia" thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng đaumột hoặc cả hai tinh hoàn. Đây một triệu chứng, không phải một bệnh cụ thể, có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như viêm nhiễm, chấn thương, hoặc các rối loạn khác trong hệ sinh dục nam.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân phàn nàn về đau tinh hoàn sau một chấn thương nhẹ.)
  • (Đau tinh hoàn có thể triệu chứng của viêm mào tinh hoàn hoặc xoắn tinh hoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronic orchidalgia": đau tinh hoàn mãn tính, kéo dài hơn 3 tháng, thường liên quan đến các vấn đề thần kinh hoặc xương.

    • Chronic orchidalgia requires a multidisciplinary approach for treatment. (Đau tinh hoàn mãn tính cần cách tiếp cận đa ngành để điều trị.)
  • "Acute orchidalgia": đau tinh hoàn cấp tính, khởi phát đột ngột, thường dấu hiệu cấp cứu y tế.

    • Acute orchidalgia with nausea may indicate testicular torsion. (Đau tinh hoàn cấp tính kèm buồn nôn có thể chỉ ra xoắn tinh hoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Orchidodynia (danh từ): đau tinh hoàn (từ đồng nghĩa hiếm gặp hơn).
  • Testicular pain (danh từ): đau tinh hoàn (cụm từ thông dụng hơn trong lâm sàng).
  • Orchitis (danh từ): viêm tinh hoàn, một nguyên nhân gây đau tinh hoàn.
Từ đồng nghĩa
  • Testalgia: đau tinh hoàn (từ đồng nghĩa y khoa ít phổ biến).
  • Pain in the testes: đautinh hoàn (cụm từ mô tả thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "orchidalgia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "orchidalgia".

Từ gần giống