orchidology
/,ɔ:ki'dɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa nghiên cứu về lan: "orchidology" là một nhánh của thực vật học chuyên nghiên cứu về các loài hoa lan, bao gồm phân loại, sinh học, sinh thái và cách trồng trọt chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He dedicated his life to orchidology and discovered several new species. (Ông ấy đã cống hiến cả đời cho khoa nghiên cứu về lan và phát hiện ra nhiều loài mới.)
- A degree in botany with a focus on orchidology is required for this research position. (Một tấm bằng về thực vật học với trọng tâm là khoa nghiên cứu về lan là yêu cầu cho vị trí nghiên cứu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "advances in orchidology": những tiến bộ trong khoa nghiên cứu về lan.
- Advances in orchidology have helped in the conservation of rare species. (Những tiến bộ trong khoa nghiên cứu về lan đã giúp ích cho việc bảo tồn các loài quý hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
Orchidologist (n): nhà nghiên cứu về lan, người chuyên về khoa nghiên cứu về lan.
- The conference gathered leading orchidologists from around the world. (Hội nghị đã quy tụ các nhà nghiên cứu về lan hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới.)
Orchidaceous (adj): (thuộc về) họ lan, có đặc điểm của hoa lan.
- The orchidaceous plants in the greenhouse are breathtaking. (Những cây thuộc họ lan trong nhà kính thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Study of orchids: ngành nghiên cứu về hoa lan. (Cụm từ mô tả chung, không phải là một thuật ngữ khoa học chính thức như "orchidology").