orchidist

/'ɔ:kidist/
Học thuật
Thân thiện
orchidist

An orchidist carefully tends to a rare orchid in her greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trồng lan: Một người sở thích, kiến thức chuyên môn thực hành việc trồng, chăm sóc nhân giống các loài hoa lan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a passionate orchidist with a greenhouse full of rare species. (Anh ấy một người trồng lan đam mê với một nhà kính đầy các loài quý hiếm.)
    • The local orchidist gave me excellent advice on how to care for my new plant. (Người trồng lan địa phương đã cho tôi lời khuyên tuyệt vời về cách chăm sóc cây mới của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, sở thích cá nhân hoặc thương mại liên quan đến thực vật học, đặc biệt thú chơi hoa lan.
    • The conference brought together orchidists from all over the world to share their cultivation techniques. (Hội nghị đã quy tụ những người trồng lan từ khắp nơi trên thế giới để chia sẻ kỹ thuật trồng trọt của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Orchidology (n): Khoa nghiên cứu về hoa lan.
  • Orchidaceous (adj): Thuộc về họ lan.
  • Orchid (n): Cây hoa lan.
Từ đồng nghĩa
  • Orchid grower: Người trồng lan (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Orchid enthusiast: Người đam mê hoa lan (nhấn mạnh sở thích hơn chuyên môn).
orchidist

An orchidist carefully tends to a rare orchid in her greenhouse.

danh từ
  1. người trồng lan