orchidotomy

/,ɔ:ki'dɔtəmi/
Học thuật
Thân thiện
orchidotomy

A surgeon performs an orchidotomy in a sterile operating room.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Thuật mở tinh hoàn: Một thủ thuật phẫu thuật để mở vào tinh hoàn, thường nhằm mục đích chẩn đoán hoặc điều trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient underwent an orchidotomy to biopsy a suspicious mass. (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật mở tinh hoàn để sinh thiết một khối u nghi ngờ.)
    • Orchidotomy is a specialized surgical procedure. (Thuật mở tinh hoàn một thủ thuật phẫu thuật chuyên khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học học thuật hoặc báo cáo lâm sàng. mô tả một thủ thuật cụ thể chứ không phải một từ thông dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Orchiectomy (n): Phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn.
  • Orchiopexy (n): Thủ thuật cố định tinh hoàn.
  • Orchid- (tiền tố): Tiền tố liên quan đến tinh hoàn, xuất hiện trong nhiều thuật ngữ y khoa khác.
Từ đồng nghĩa
  • Testicular incision: Rạch tinh hoàn (cụm từ mô tả tương đương, ít dùng hơn thuật ngữ chuyên môn).
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành hiếm khi xuất hiện ngoài văn bản y khoa. Người học nên biết đây một thuật ngữ giải phẫu học.
orchidotomy

A surgeon performs an orchidotomy in a sterile operating room.

danh từ
  1. (y học) thuật mở tinh hoàn