orchidée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây lan, hoa lan: Một loại thực vật có hoa thường có hình dáng phức tạp và màu sắc sặc sỡ, thuộc họ Orchidaceae.
- (Số nhiều, từ cũ, nghĩa cũ) Họ Lan: Cách gọi cũ để chỉ toàn bộ họ thực vật Orchidaceae.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a reçu une magnifique orchidée pour son anniversaire. (Cô ấy đã nhận được một cây lan tuyệt đẹp nhân dịp sinh nhật.)
- Les orchidées sont des fleurs très délicates qui nécessitent des soins particuliers. (Những cây lan là loài hoa rất tinh tế và cần sự chăm sóc đặc biệt.)
- Cette orchidée blanche est d'une pureté remarquable. (Cây lan trắng này có một vẻ tinh khiết đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Culture d'orchidée": việc trồng lan, nghệ thuật trồng lan.
- Il se spécialise dans la culture d'orchidée. (Anh ấy chuyên về nghệ thuật trồng lan.)
"Collection d'orchidées": bộ sưu tập lan.
- Sa collection d'orchidées compte plus de cent variétés. (Bộ sưu tập lan của ông ấy có hơn một trăm giống.)
Biến thể và từ liên quan
- Orchidacées (danh từ giống cái số nhiều, từ cũ): Họ Lan, họ thực vật bao gồm tất cả các loài lan.
- Orchidophile (danh từ): Người đam mê, người yêu thích và nghiên cứu về lan.
- Orchidée sauvage (cụm danh từ): Lan dại, lan mọc tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
- Fleur orchidée: hoa lan (cách nói nhấn mạnh vào bông hoa).
- Plante orchidée: cây lan (cách nói nhấn mạnh vào cây).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "orchidée". Tuy nhiên, hoa lan thường tượng trưng cho vẻ đẹp tinh tế, sự quý phái và tình yêu.)
{{orchidée}}
danh từ giống cái (thực vật học)
- cây lan
- (số nhiều, từ cũ, nghĩa cũ) như orchidacées