arachide

danh từ giống cái
  1. lạc (cây, hạt)
    • Huile d'arachide
      dầu phộng
    • Arachides torréfiées
      lạc rang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "arachide"

arachide
L'enfant mange des arachides dans un bol.