orchotomy
Định nghĩa
Danh từ (y học): Phẫu thuật cắt tinh hoàn – một thủ thuật phẫu thuật rạch một đường vào tinh hoàn nhằm lấy mẫu mô để phân tích, thường được thực hiện trong các trường hợp số lượng tinh trùng thấp bất thường.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo an orchotomy": trải qua phẫu thuật cắt tinh hoàn.
- The patient had to undergo an orchotomy after the ultrasound revealed abnormalities. (Bệnh nhân phải trải qua phẫu thuật cắt tinh hoàn sau khi siêu âm phát hiện bất thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Orchidectomy (n): phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn (khác với orchotomy là chỉ rạch, không cắt bỏ).
- Orchitis (n): viêm tinh hoàn – một tình trạng có thể dẫn đến chỉ định orchotomy.
Từ đồng nghĩa
- Testicular biopsy: sinh thiết tinh hoàn – thuật ngữ lâm sàng tương đương, mô tả cùng một thủ thuật lấy mẫu mô tinh hoàn.
- Orchidotomy: từ đồng nghĩa hiếm gặp hơn của orchotomy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến.