orcinus

orcinus

A pod of orcinus swims near the rocky coastline.

Định nghĩa

Danh từ: - Cá voi sát thủ: "Orcinus" một danh từ khoa học dùng để chỉ chi (genus) động vật sống dưới nước, bao gồm loài cá voi sát thủ (killer whale). Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh phân loại sinh học hoặc nghiên cứu động vật học.

dụ sử dụng
  • (Orcinus orca loài duy nhất còn tồn tại trong chi Orcinus.)
  • (Chi Orcinus bao gồm cá voi sát thủ, nổi tiếng với màu sắc đen trắng đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "Orcinus" thường được dùng trong tên khoa học hai phần (binomial nomenclature), như Orcinus orca, để chỉ loài cụ thể.

    • The scientific name Orcinus orca is used to identify the killer whale in marine biology. (Tên khoa học Orcinus orca được dùng để xác định cá voi sát thủ trong sinh học biển.)
  • Trong ngữ cảnh cổ điển: Từ này nguồn gốc từ tiếng Latin, ám chỉ một loài cá voi hoặc quái vật biển trong thần thoại.

    • In ancient texts, "orcinus" was sometimes used to describe a mythical sea creature. (Trong các văn bản cổ đại, "orcinus" đôi khi được dùng để mô tả một sinh vật biển thần thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Orca (danh từ): cá voi sát thủ, thường dùng trong ngữ cảnh phổ thông hơn.

    • The orca is a highly intelligent marine mammal. (Cá voi sát thủ một loài động vật biển rất thông minh.)
  • Orcinine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Orcinus.

    • Orcinine species are known for their complex social structures. (Các loài thuộc chi Orcinus được biết đến với cấu trúc xã hội phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Killer whale: cá voi sát thủ (tên thông dụng).
  • Orca: tên gọi phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến từ "orcinus" đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ "orcinus".

Từ gần giống

Từ chứa "orcinus"