ordainment

/ɔ:'deinmənt/
Học thuật
Thân thiện
ordainment

The parliament passed the ordainment of the new traffic regulation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ban hành luật pháp: Hành động chính thức thông qua thiết lập một đạo luật hoặc quy định, thường bởi một cơ quan thẩm quyền như chính phủ hoặc giáo hội.
    • Sự phong chức (tôn giáo): Nghi thức trang trọng bổ nhiệm một người vào chức vụ tôn giáo, như linh mục, mục sư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ordainment of the new law will take effect next month. (Việc ban hành luật mới sẽ hiệu lực vào tháng tới.)
    • The ceremony marked his ordainment as a priest. (Buổi lễ đánh dấu sự phong chức linh mục của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "By ordainment of": Theo sắc lệnh/quy định của.
    • This land is protected by ordainment of the king. (Vùng đất này được bảo vệ theo sắc lệnh của nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Ordain (động từ): ban hành (luật); phong chức.
    • The council will ordain the new regulations. (Hội đồng sẽ ban hành các quy định mới.)
  • Ordinance (danh từ): sắc lệnh, pháp lệnh.
    • The city passed a new ordinance about noise. (Thành phố đã thông qua một pháp lệnh mới về tiếng ồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Enactment: sự ban hành luật.
  • Decree: sắc lệnh, chiếu chỉ.
  • Consecration: sự phong thánh, sự tấn phong (trong tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'ordainment')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'ordainment')

ordainment

The parliament passed the ordainment of the new traffic regulation.

danh từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ban hành luật pháp