order form

order form

The customer fills out an order form for new office supplies.

Định nghĩa

Danh từ: Mẫu đơn đặt hàng: "order form" một tờ giấy hoặc biểu mẫu điện tử được thiết kế để khách hàng điền thông tin nhằm đặt mua hàng hóa hoặc dịch vụ. thường bao gồm các trường như tên sản phẩm, số lượng, giá cả, địa chỉ giao hàng thông tin thanh toán.

dụ sử dụng
  • (Vui lòng điền vào mẫu đơn đặt hàng này nếu bạn muốn mua cuốn sách.)
  • (Công ty đã gửi cho tôi một mẫu đơn đặt hàng cho các sản phẩm mới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to complete an order form": hoàn tất điền mẫu đơn đặt hàng.

    • You must complete the order form before the deadline. (Bạn phải hoàn tất mẫu đơn đặt hàng trước thời hạn.)
  • "to submit an order form": gửi mẫu đơn đặt hàng.

    • After submitting the order form, you will receive a confirmation email. (Sau khi gửi mẫu đơn đặt hàng, bạn sẽ nhận được email xác nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Order (danh từ): đơn hàng.

    • I placed an order for a new laptop. (Tôi đã đặt một đơn hàng cho một chiếc máy tính xách tay mới.)
  • Form (danh từ): mẫu đơn, biểu mẫu.

    • Please fill out this application form. (Vui lòng điền vào mẫu đơn xin việc này.)
  • Order sheet (danh từ): phiếu đặt hàng (thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, tương tự "order form" nhưng ít phổ biến hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Purchase order (danh từ): đơn đặt hàng mua (thường dùng trong thương mại giữa các doanh nghiệp).

    • The supplier received a purchase order for 100 units. (Nhà cung cấp đã nhận được một đơn đặt hàng mua 100 đơn vị.)
  • Order request (danh từ): yêu cầu đặt hàng.

    • He submitted an order request for office supplies. (Anh ấy đã gửi một yêu cầu đặt hàng cho văn phòng phẩm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fill out (điền vào): hoàn thành một mẫu đơn bằng cách viết thông tin vào các ô trống.

    • Please fill out the order form carefully. (Vui lòng điền vào mẫu đơn đặt hàng một cách cẩn thận.)
  • Send in (gửi vào): gửi một biểu mẫu hoặc tài liệu đến một địa chỉ cụ thể.

    • You can send in the order form by mail or email. (Bạn có thể gửi mẫu đơn đặt hàng qua thư hoặc email.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "order form", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về đặt hàng như "to place an order" – đặt hàng.) - Place an order: đặt hàng. - I would like to place an order for a dozen roses. (Tôi muốn đặt hàng một hoa hồng.)

Từ chứa "order form"