order-form

/'ɔ:dəfɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
order-form

The customer fills out the order-form with a blue pen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mẫu đặt hàng: Một tờ giấy hoặc tài liệu sẵn các ô trống để người mua điền thông tin chi tiết về sản phẩm hoặc dịch vụ họ muốn mua, thường được cung cấp bởi công ty bán hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please fill out the order-form and return it to us by post. (Vui lòng điền vào mẫu đặt hàng gửi lại cho chúng tôi qua đường bưu điện.)
    • The catalogue includes a detachable order-form at the back. (Cuốn danh mục kèm theo một mẫu đặt hàng có thể ra ở phần cuối.)
    • You can download the order-form from our website. (Bạn có thể tải mẫu đặt hàng từ trang web của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to complete an order-form": hoàn thành việc điền mẫu đặt hàng.

    • Make sure you complete the order-form accurately to avoid delays. (Hãy chắc chắn rằng bạn điền mẫu đặt hàng một cách chính xác để tránh bị chậm trễ.)
  • "to submit an order-form": nộp/gửi mẫu đặt hàng.

    • After submitting the order-form, you will receive a confirmation email. (Sau khi gửi mẫu đặt hàng, bạn sẽ nhận được email xác nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Order (n): đơn đặt hàng (chỉ bản thân yêu cầu mua hàng, không nhất thiết mẫu sẵn).

    • We received your order for three books. (Chúng tôi đã nhận được đơn đặt hàng ba cuốn sách của bạn.)
  • Application form (n): mẫu đơn xin việc/đơn đăng ký (dùng cho mục đích khác, không phải mua hàng).

  • Request form (n): mẫu phiếu yêu cầu ( phạm vi rộng hơn, không chỉ cho việc mua hàng).
Từ đồng nghĩa
  • Purchase order form: mẫu đơn đặt mua hàng (trang trọng hơn, thường dùng trong kinh doanh).
  • Order sheet: phiếu đặt hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được sử dụng trực tiếp với danh từ "order-form").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "order-form").

order-form

The customer fills out the order-form with a blue pen.

danh từ
  1. mẫu đặt hàng