order-book
/'ɔ:dəbuk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sổ đặt hàng: Một cuốn sổ hoặc hệ thống ghi chép (có thể là vật lý hoặc kỹ thuật số) dùng để ghi lại tất cả các đơn đặt hàng đã nhận được từ khách hàng, thường được sử dụng trong kinh doanh và thương mại.
- Sổ ghi các đề nghị: Trong bối cảnh của Nghị viện Anh, đây là sổ ghi chép chính thức các đề nghị, kiến nghị hoặc vấn đề cần được thảo luận hoặc xem xét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company's order-book is full for the next six months. (Sổ đặt hàng của công ty đã kín lịch trong sáu tháng tới.)
- The clerk updated the order-book with the new customer requests. (Nhân viên văn phòng đã cập nhật sổ đặt hàng với các yêu cầu mới từ khách hàng.)
- The issue was entered into the parliamentary order-book. (Vấn đề đã được ghi vào sổ các đề nghị của nghị viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A healthy order-book": Một sổ đặt hàng dồi dào, cho thấy tình hình kinh doanh tốt và có nhiều đơn hàng trong tương lai.
- The manufacturer is confident thanks to a healthy order-book. (Nhà sản xuất tự tin nhờ có một sổ đặt hàng dồi dào.)
"To be on the order-book": Đã được ghi nhận trong sổ đặt hàng hoặc sổ đề nghị, có nghĩa là đã được chấp nhận và đang chờ xử lý.
- The proposal is now on the order-book for next week's session. (Đề xuất hiện đã nằm trong sổ nghị trình cho phiên họp tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Order (n): Đơn đặt hàng, mệnh lệnh.
- Book (n): Sổ sách, cuốn sách.
- Order log (n): Nhật ký đơn hàng (có nghĩa tương tự trong bối cảnh kinh doanh).
Từ đồng nghĩa
- Order register (n): Sổ đăng ký đơn hàng.
- Order docket (n): Bảng kê đơn hàng (thường dùng trong một số ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "order-book")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "order-book")
danh từ
- sổ đặt hàng
- sổ ghi các đề nghị (ở nghị viện Anh)