order-cleck
/'ɔ:dəkɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thư ký nhận đơn đặt hàng: Một nhân viên văn phòng có nhiệm vụ chính là tiếp nhận, xử lý và ghi chép lại các đơn đặt hàng từ khách hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The order-clerk processed all the new purchase requests before lunch. (Thư ký nhận đơn đặt hàng đã xử lý tất cả các yêu cầu mua sắm mới trước bữa trưa.)
- She works as an order-clerk in a large trading company. (Cô ấy làm thư ký nhận đơn đặt hàng tại một công ty thương mại lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as an order-clerk": làm công việc thư ký nhận đơn hàng.
- He started his career by working as an order-clerk. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp bằng việc làm thư ký nhận đơn hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Order clerk (n): Cách viết khác (không có dấu gạch nối) với nghĩa tương tự.
- Order processor (n): Nhân viên xử lý đơn hàng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các khâu sau khi nhận đơn).
- Sales clerk (n): Nhân viên bán hàng (công việc có thể bao gồm cả việc nhận đơn).
Từ đồng nghĩa
- Order taker: Người nhận đơn đặt hàng.
- Order entry clerk: Thư ký nhập liệu đơn hàng.
danh từ
- thư ký nhận đơn đặt hàng