order-paper
/'ɔ:də,peipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản chương trình làm việc (in hay viết tay): Một tài liệu chính thức liệt kê các vấn đề, đề mục hoặc dự luật sẽ được thảo luận và xem xét theo thứ tự tại một cuộc họp, phiên họp quốc hội, hoặc một cơ quan lập pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Speaker announced the items on the order-paper for today's parliamentary session. (Chủ tọa thông báo các mục trong bản chương trình làm việc cho phiên họp quốc hội hôm nay.)
- Please check the order-paper to see when our bill will be debated. (Vui lòng kiểm tra bản chương trình làm việc để xem dự luật của chúng ta sẽ được tranh luận khi nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be on the order-paper": được đưa vào chương trình nghị sự, sắp được xem xét.
- The motion is on the order-paper for next week. (Đề xuất đó đã nằm trong chương trình nghị sự cho tuần tới.)
"To follow the order-paper": tuân theo trình tự công việc đã được lên kế hoạch.
- The committee chair insisted that we follow the order-paper strictly. (Chủ tịch ủy ban nhấn mạnh rằng chúng ta phải tuân theo bản chương trình làm việc một cách chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Agenda (n): chương trình nghị sự, lịch trình công việc (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại cuộc họp khác nhau).
- Schedule (n): lịch trình, kế hoạch công việc.
Từ đồng nghĩa
- Business paper: giấy tờ công việc (một thuật ngữ tương đương trong bối cảnh nghị viện).
- Programme of business: chương trình công việc.
Lưu ý về cách dùng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chính trị, hành chính và các cuộc họp chính thức có tính chất lập pháp hoặc quy tắc nghiêm ngặt.
- "Order-paper" thường được viết có dấu gạch nối, nhưng đôi khi cũng có thể được viết liền thành "order paper".
danh từ
- bản chương trình làm việc (in hay viết tay)