orderly bin

/'ɔ:dəli'bin/
Học thuật
Thân thiện
orderly bin

A street cleaner empties the orderly bin into the truck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng rác công cộng: Một thùng chứa rác được đặtnơi công cộng, chẳng hạn như trên đường phố, trong công viên hoặc khu vực công cộng khác, để mọi người có thể vứt rác một cách gọn gàng vệ sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please throw your trash in the orderly bin. (Làm ơn hãy vứt rác của bạn vào thùng rác công cộng.)
    • The city has installed new orderly bins along the main street. (Thành phố đã lắp đặt các thùng rác công cộng mới dọc theo phố chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as clean as an orderly bin": (thành ngữ so sánh, ít dùng) sạch sẽ ngăn nắp một cách bất thường.
    • After the cleanup, the park was as clean as an orderly bin. (Sau khi dọn dẹp, công viên sạch sẽ ngăn nắp một cách lạ thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Trash can / Waste bin (n): thùng rác (nói chung, có thể dùng trong nhà hoặc ngoài trời).
  • Litter bin (n): thùng rác (thường dùng cho rác nhỏ, vứt khi đang đi đường).
  • Dustbin (n): thùng rác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Public waste container: thùng chứa chất thải công cộng.
  • Street bin: thùng rác đường phố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "orderly bin")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "orderly bin")

orderly bin

A street cleaner empties the orderly bin into the truck.

danh từ
  1. sọt rác, thùng rác (ngoài đường)