ordinance datum

/'ɔ:dnəns'deitəm/
Học thuật
Thân thiện
ordinance datum

A surveyor uses an ordinance datum to measure the elevation of a hill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mốc chuẩn độ cao, mốc trắc địa: "Ordinance datum" một mặt phẳng tham chiếu cố định, thường mực nước biển trung bình, được chính thức quy định sử dụng làm điểm gốc (zero) để đo độ cao hoặc độ sâu trên các bản đồ địa hình trong các công tác trắc địa, xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All heights on this map are measured from the national ordinance datum. (Tất cả độ cao trên bản đồ này đều được đo từ mốc chuẩn độ cao quốc gia.)
    • The construction plans must reference the correct local ordinance datum. (Các bản vẽ xây dựng phải tham chiếu đến mốc trắc địa địa phương chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be above/below ordinance datum": ở trên/dưới mốc chuẩn.
    • The valley floor is 15 meters above ordinance datum. (Đáy thung lũng cao hơn mốc chuẩn 15 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Datum (n): Điểm, đường hoặc mặt phẳng tham chiếu cố định dùng trong đo đạc bản đồ.
  • Benchmark (n): Mốc trắc địa, một điểm vật được đánh dấu độ cao chính xác so với mốc chuẩn (ordinance datum).
  • Sea level (n): Mực nước biển, thường được dùng làm cơ sở cho "ordinance datum".
Từ đồng nghĩa
  • Vertical datum: Mốc chuẩn độ cao.
  • Chart datum: Mốc chuẩn hải đồ (thường dùng cho độ sâu).
Lưu ý
  • "Ordinance datum" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực trắc địa, bản đồ, xây dựng quy hoạch. Từ "ordinance" trong cụm từ này liên quan đến quy định, sắc lệnh chính thức, chứ không phải "ordinance" có nghĩa pháo binh.
ordinance datum

A surveyor uses an ordinance datum to measure the elevation of a hill.

danh từ
  1. mực mặt biển (được quy định để vẽ bản đồ)