ordinand

/,ɔ:di'nænd/
Học thuật
Thân thiện
ordinand

L'ordinand reçoit la bénédiction de l'évêque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người thụ chức: Một người (thườngnam) đang trong quá trình hoặc đã được chỉ định để nhận chức thánh, chức vụ trong một số giáo hội Kitô giáo, đặc biệtchức linh mục hoặc phó tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ordinand a reçu une formation théologique approfondie. (Người thụ chức đã nhận được một sự đào tạo thần học sâu rộng.)
    • L'évêque a béni les ordinands lors de la cérémonie. (Vị giám mục đã ban phước lành cho những người thụ chức trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ordinand" thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng, tôn giáo để chỉ ứng viên chính thức cho một chức thánh. Từ này nhấn mạnh vào trạng thái sắp được truyền chức hoặc vừa mới được truyền chức.
Biến thể từ gần giống
  • Ordination (danh từ giống cái): Lễ truyền chức, nghi thức phong chức thánh.

    • La cérémonie d'ordination était très solennelle. (Buổi lễ truyền chức rất trang trọng.)
  • Ordonner (động từ): Truyền chức, phong chức; ra lệnh.

    • L'évêque va ordonner de nouveaux prêtres. (Vị giám mục sẽ truyền chức cho các linh mục mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Candidat aux ordres: Ứng viên cho chức thánh.
  • Récipiendaire des ordres: Người nhận chức thánh.
Lưu ý
  • Từ ordinand nguồn gốc từ tiếng Latinh "ordinandus", có nghĩa là "người cần được sắp xếp/thiết lập". Trong tiếng Pháp, một danh từ giống đực không dạng giống cái phổ biến.
ordinand

L'ordinand reçoit la bénédiction de l'évêque.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) người thụ chức

Từ gần giống