ordinee

/,ɔ:di'ni:/
Học thuật
Thân thiện
ordinee

A young ordinee delivers his first sermon to the congregation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mới được phong chức (thường trong giáo hội): "ordinee" chỉ một người, đặc biệt một mục sư, vừa mới nhận được chức thánh thông qua một nghi lễ tôn giáo chính thức gọi là "ordination".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bishop welcomed the new ordinee into the priesthood. (Giám mục chào đón vị tân linh mục mới được phong chức.)
    • After the ceremony, the ordinee was now responsible for his own parish. (Sau buổi lễ, vị mục sư mới được phong chức giờ đã chịu trách nhiệm cho giáo xứ của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an ordinee of": người mới được phong chức bởi (một giám mục hoặc tổ chức cụ thể).
    • She was a proud ordinee of the local diocese. ( ấy một tân mục sư đầy tự hào của giáo phận địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Ordination (n): nghi lễ phong chức thánh.

    • The ordination ceremony was held at the cathedral. (Nghi lễ phong chức được tổ chức tại nhà thờ chính tòa.)
  • Ordain (v): phong chức thánh (cho ai đó).

    • The church will ordain five new deacons next month. (Nhà thờ sẽ phong chức cho năm phó tế mới vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Newly ordained minister/priest: mục sư/linh mục mới được phong chức.
  • Neophyte (trong ngữ cảnh tôn giáo): người mới gia nhập, tân tòng (có thể chỉ người mới cải đạo hoặc mới được phong chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ordinee")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ordinee")

ordinee

A young ordinee delivers his first sermon to the congregation.

danh từ
  1. mục sư mới được phong chức