ordonnancement
Học thuậtThân thiện
L'ordonnancement des tâches est essentiel pour respecter les délais de production.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lệnh chi trả: Trong lĩnh vực kinh tế và tài chính, "ordonnancement" chỉ một mệnh lệnh hoặc văn bản chính thức ra lệnh cho việc thanh toán một khoản tiền, thường được cấp bởi một cơ quan có thẩm quyền.
- Quá trình thực hiện đơn hàng: Trong bối cảnh thương nghiệp và quản lý chuỗi cung ứng, từ này chỉ toàn bộ quy trình từ khi nhận đơn đặt hàng cho đến khi hoàn thành và giao hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ordonnancement du paiement des fournisseurs est géré par le service comptable. (Lệnh chi trả cho các nhà cung cấp được quản lý bởi bộ phận kế toán.)
- L'ordonnancement des commandes est crucial pour respecter les délais de livraison. (Quá trình thực hiện đơn hàng là rất quan trọng để tuân thủ thời hạn giao hàng.)
- Il attend l'ordonnancement du ministère pour débloquer les fonds. (Anh ấy đang chờ lệnh chi trả từ bộ để giải ngân số tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ordonnancement des tâches": Lập lịch trình hoặc sắp xếp trình tự thực hiện các nhiệm vụ, thường dùng trong quản lý dự án.
- L'ordonnancement des tâches de production a été optimisé. (Lịch trình thực hiện các nhiệm vụ sản xuất đã được tối ưu hóa.)
"Ordonnancement budgétaire": Lệnh chi tiêu ngân sách, liên quan đến việc phê duyệt và giải phóng ngân sách theo kế hoạch.
- L'ordonnancement budgétaire pour le nouveau projet est en attente. (Lệnh chi tiêu ngân sách cho dự án mới đang chờ xử lý.)
Biến thể và từ gần giống
Ordonnancer (động từ): Ra lệnh chi trả; sắp xếp, lên kế hoạch thực hiện.
- Le directeur a ordonnancé le paiement. (Giám đốc đã ra lệnh chi trả.)
Ordonnance (danh từ giống cái): Đơn thuốc (y tế); sắc lệnh, quy định.
- C'est un mot différent, attention à ne pas confondre. (Đây là một từ khác, chú ý đừng nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Mandatement (danh từ giống đực): Lệnh chi, ủy nhiệm chi (gần nghĩa với "lệnh chi trả").
- Planification (danh từ giống cái): Lập kế hoạch (gần nghĩa với "quá trình thực hiện").
- Exécution des commandes (cụm từ): Thực hiện đơn hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ordonnancement".)
L'ordonnancement des tâches est essentiel pour respecter les délais de production.
danh từ giống đực
- (kinh tế) lệnh chi trả
- (thương nghiệp) quá trình thực hiện đơn hàng