oreo cookie
Danh từ: - Bánh quy Oreo: "oreo cookie" là một loại bánh quy gồm hai lớp bánh sô-cô-la với lớp kem trắng ở giữa. Đây là một nhãn hiệu bánh quy nổi tiếng của Mỹ, thường được gọi ngắn gọn là "Oreo". Từ này chỉ riêng loại bánh quy đặc trưng này, không phải bất kỳ loại bánh quy kem nào khác.
- (Tôi đã mua một gói bánh quy Oreo cho bữa tiệc.)
- (Cô ấy thích nhúng bánh quy Oreo của mình vào sữa trước khi ăn.)
"Oreo cookie" thường được dùng trong các công thức làm bánh hoặc món tráng miệng, như làm vụn bánh để trang trí kem hoặc làm lớp nền cho bánh phô mai.
- Crush the oreo cookies and mix with melted butter for a cheesecake crust. (Nghiền nát bánh quy Oreo và trộn với bơ tan chảy để làm lớp nền cho bánh phô mai.)
Trong văn hóa đại chúng, "Oreo" đôi khi được dùng như một ẩn dụ cho sự kết hợp giữa hai thứ tưởng chừng đối lập (ví dụ: lớp ngoài sô-cô-la và lớp trong kem trắng).
- His personality is like an oreo cookie — tough on the outside but soft inside. (Tính cách của anh ấy giống như một chiếc bánh quy Oreo — cứng rắn bên ngoài nhưng mềm yếu bên trong.)
Oreo (danh từ): dạng rút gọn phổ biến của "oreo cookie".
- Can I have an Oreo? (Tôi có thể ăn một cái Oreo không?)
Oreo-flavored (tính từ): có hương vị giống bánh quy Oreo.
- This ice cream is oreo-flavored. (Kem này có hương vị Oreo.)
- Chocolate sandwich cookie: bánh quy kẹp sô-cô-la (mô tả chung, không chỉ riêng Oreo).
- Cream-filled chocolate cookie: bánh quy sô-cô-la có nhân kem.
Dip in: nhúng vào (thường là sữa).
- He dipped his Oreo cookie in milk. (Anh ấy nhúng bánh quy Oreo của mình vào sữa.)
Crush up: nghiền nát.
- She crushed up the Oreo cookies for the dessert. (Cô ấy nghiền nát bánh quy Oreo cho món tráng miệng.)
- Oreo effect: hiệu ứng Oreo (ám chỉ sự tương phản rõ rệt giữa bên ngoài và bên trong).
- The movie had an Oreo effect — a dark plot with a sweet ending. (Bộ phim có hiệu ứng Oreo — một cốt truyện tăm tối với một kết thúc ngọt ngào.)