archaic
/ɑ:'keiik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cổ xưa, cổ đại: Chỉ những thứ thuộc về thời kỳ rất xa xưa trong lịch sử, không còn phổ biến trong hiện tại.
- Lỗi thời, không còn dùng nữa: Dùng để mô tả một từ ngữ, phong cách hoặc đối tượng đã từng được sử dụng nhưng nay đã trở nên cũ kỹ và ít khi xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- "Thou" and "thee" are archaic pronouns in modern English. ("Thou" và "thee" là những đại từ cổ xưa trong tiếng Anh hiện đại.)
- The museum displays archaic tools from the Stone Age. (Bảo tàng trưng bày những công cụ cổ xưa từ Thời kỳ Đồ đá.)
- His views on marriage are considered archaic by many. (Quan điểm của anh ấy về hôn nhân được nhiều người coi là lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: Dùng để phân loại một giai đoạn hoặc hình thái ngôn ngữ cổ.
- Archaic Greek is studied by scholars. (Tiếng Hy Lạp cổ được các học giả nghiên cứu.)
- Trong khảo cổ học và nhân chủng học: Mô tả các nền văn hóa hoặc giai đoạn phát triển sớm.
- The archaic period of a civilization often precedes its classical age. (Thời kỳ cổ xưa của một nền văn minh thường diễn ra trước thời kỳ hoàng kim của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Archaically (phó từ): một cách cổ xưa, lỗi thời.
- He spoke archaically, using phrases no one understood. (Ông ấy nói một cách cổ xưa, dùng những cụm từ không ai hiểu.)
- Archaism (danh từ): từ ngữ hoặc phong cách cổ xưa, lỗi thời.
- The poet's use of archaisms gives his work a timeless quality. (Việc nhà thơ sử dụng các từ cổ tạo cho tác phẩm của ông một phẩm chất vượt thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Antiquated: cũ kỹ, lỗi thời (nhấn mạnh sự lạc hậu so với tiêu chuẩn hiện tại).
- Obsolete: lỗi thời, đã bị thay thế (thường dùng cho công nghệ hoặc từ vựng).
- Ancient: cổ đại, rất xưa (nhấn mạnh độ tuổi lịch sử lâu dài).
Từ trái nghĩa
- Modern: hiện đại.
- Contemporary: đương đại.
- Current: hiện hành, đang dùng.
Thành ngữ liên quan
- Archaic smile: (trong nghệ thuật) Nụ cười cổ xưa, một đặc điểm trên các bức tượng Hy Lạp cổ đại, thường là một nụ cười nhẹ, bí ẩn.
- The kouros statue is famous for its archaic smile. (Bức tượng kouros nổi tiếng với nụ cười cổ xưa của nó.)