orfèvrerie
Học thuậtThân thiện
L'orfèvrerie est un métier qui transforme l'or et l'argent en objets précieux.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề kim hoàn; nghề chế tác đồ vàng bạc: Chỉ nghề nghiệp, kỹ thuật và công việc của người thợ kim hoàn (orfèvre), bao gồm việc thiết kế, chế tác và trang trí các đồ vật quý từ kim loại quý như vàng, bạc, bạch kim.
- Đồ kim hoàn, đồ vàng bạc (tập thể): Chỉ toàn bộ các sản phẩm, tác phẩm được làm ra từ nghề kim hoàn, thường là những món đồ trang sức tinh xảo hoặc đồ dùng sang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a étudié l'orfèvrerie pendant dix ans. (Anh ấy đã học nghề kim hoàn trong mười năm.)
- Le musée expose une magnifique orfèvrerie du XVIIIe siècle. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ vàng bạc tuyệt đẹp từ thế kỷ 18.)
- L'orfèvrerie de cette région est réputée pour sa finesse. (Đồ kim hoàn của vùng này nổi tiếng vì sự tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Orfèvrerie verbale / littéraire": (nghĩa bóng) Chỉ sự trau chuốt, tinh tế và điêu luyện trong cách dùng từ ngữ hoặc văn phong, giống như công việc tỉ mỉ của người thợ kim hoàn.
- Son discours est un modèle d'orfèvrerie verbale. (Bài phát biểu của ông ta là một mẫu mực của sự trau chuốt ngôn từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Orfèvre (danh từ): Thợ kim hoàn, nghệ nhân chế tác đồ vàng bạc.
- Orfévrique (tính từ): Thuộc về nghề kim hoàn, có tính chất tinh xảo như đồ kim hoàn.
- Un travail orfévrique. (Một công việc tỉ mỉ, tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Bijouterie (danh từ giống cái): Nghề kim hoàn (nghĩa hẹp hơn, thường chỉ về đồ trang sức); hàng trang sức.
- Argenterie (danh từ giống cái): Đồ bằng bạc (một nhánh của ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ 'orfèvrerie')
Thành ngữ liên quan
- Travailler avec des mains d'orfèvre: Làm việc một cách cực kỳ khéo léo, tỉ mỉ và tinh tế.
- Le restaurateur travaille avec des mains d'orfèvre. (Người thợ phục chế làm việc với đôi bàn tay khéo léo tuyệt vời.)
L'orfèvrerie est un métier qui transforme l'or et l'argent en objets précieux.
danh từ giống cái
- nghề kim hoàn; nghề buôn đồ kim hoàn, đồ vàng bạc