orfroi

Học thuật
Thân thiện
orfroi

Une dame porte une robe avec un orfroi doré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bản thêu kim tuyến: Một loại vải hoặc tấm thêu được trang trí bằng các sợi kim tuyến, thường màu sắc lấp lánh được sử dụng trong trang phục lễ hội, trang trí hoặc các vật dụng trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La robe de la reine était ornée d'un magnifique orfroi. (Váy của nữ hoàng được trang trí bằng một bản thêu kim tuyến tuyệt đẹp.)
    • L'orfroi sur cette chasuble religieuse est très ancien. (Bản thêu kim tuyến trên áo lễ này rất cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "orfroi d'or": bản thêu kim tuyến bằng vàng.
    • Le manteau du roi était bordé d'un orfroi d'or. (Áo choàng của nhà vua được viền bằng một bản thêu kim tuyến vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Broderie (n.f): nghệ thuật thêu, đồ thêu.
  • Galon (n.m): dải viền, dải trang trí (thường bằng vải hoặc kim loại).
  • Passementerie (n.f): nghề hoặc đồ trang trí bằng dải băng, tua rua.
Từ đồng nghĩa
  • Broderie en fil d'or: đồ thêu bằng chỉ vàng.
  • Galon brodé: dải viền thêu.
orfroi

Une dame porte une robe avec un orfroi doré.

danh từ giống đực
  1. bản thêu kim tuyến

Từ gần giống