organ loft

Định nghĩa

Danh từ: Gác đàn organmột khu vực được nâng cao, thường một ban công hoặc gian phòng nhỏ bên trong nhà thờ, nơi đặt cây đàn organ dành cho người chơi đàn.

dụ sử dụng
  • (Dàn hợp xướng hát từ tầng chính trong khi người chơi đàn biểu diễn từ gác đàn organ phía trên.)
  • (Gác đàn organ được trang trí bằng những chạm khắc gỗ tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be seated in the organ loft": ngồivị trí gác đàn organ.
    • The organist was seated in the organ loft during the entire service. (Người chơi đàn đã ngồigác đàn organ trong suốt buổi lễ.)
  • "the view from the organ loft": tầm nhìn từ gác đàn organ.
    • From the organ loft, one could see the entire congregation. (Từ gác đàn organ, người ta có thể nhìn thấy toàn bộ giáo dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Organ gallery (danh từ): một thuật ngữ tương tự, chỉ một ban công hoặc gian phòng nơi đặt đàn organ trong nhà thờ.
  • Loft (danh từ): gác xép, tầng trên cùng của một tòa nhà, thường dùng để chứa đồ hoặc làm không gian sống.
Từ đồng nghĩa
  • Organ gallery: phòng trưng bày đàn organ (thường dùng trong kiến trúc nhà thờ).
  • Choir loft: gác dàn hợp xướng (một khu vực tương tự nhưng dành cho dàn hợp xướng hơn đàn organ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "organ loft", nhưng có thể kết hợp với động từ "to sit in" hoặc "to play from".
    • He sat in the organ loft and played the hymns. (Anh ấy ngồigác đàn organ chơi các bài thánh ca.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "organ loft". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nhà thờ, cụm từ này thường xuất hiện trong các mô tả kiến trúc hoặc nghi lễ tôn giáo.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "organ loft"

organ loft
The organist plays the pipe organ in the organ loft.