organ-loft

/'ɔ:gənlɔft/
Học thuật
Thân thiện
organ-loft

The choir sings from the organ-loft during the Sunday service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng để đàn ống (trong nhà thờ): Chỉ một không gian hoặc tầng cao, thường một ban công hoặc gác xép, được xây dựng đặc biệt trong một nhà thờ hoặc nhà hát lớn để đặt chơi đàn organ ống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The magnificent sound of the pipe organ filled the cathedral from the organ-loft. (Âm thanh tráng lệ của đàn organ ống vang khắp nhà thờ từ phòng để đàn ống.)
    • The choir stood in the organ-loft during the service. (Dàn hợp xướng đứngphòng để đàn ống trong suốt buổi lễ.)
    • Restoring the historic organ-loft was a major project for the church. (Việc phục hồi phòng để đàn ống lịch sử một dự án lớn cho nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc âm nhạc tôn giáo để mô tả một phần cấu trúc cố định của tòa nhà.
    • The design of the Gothic organ-loft allowed the music to resonate perfectly. (Thiết kế của phòng để đàn ống theo kiến trúc Gothic cho phép âm nhạc cộng hưởng một cách hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Loft (n): Gác xép, tầng lửng. Một không gian mở phía trên, thường dưới mái nhà.
  • Choir loft (n): Khu vực dành cho dàn hợp xướng, thường có thể trùng hoặc gần với organ-loft.
  • Gallery (n): Hành lang, ban công cao trong một tòa nhà lớn, đôi khi được sử dụng cho mục đích tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Organ gallery: Phòng/hành lang đàn organ (cùng chỉ một không gian kiến trúc tương tự).
Thành ngữ liên quan
organ-loft

The choir sings from the organ-loft during the Sunday service.

danh từ
  1. phòng để đàn ống (trong nhà thờ)