organ-blower

/'ɔ:gən,blouə/
Học thuật
Thân thiện
organ-blower

A church organist works with an organ-blower to fill the pipes with air.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cho chạy bộ phận thổi đàn ống: Người nhiệm vụ vận hành bộ phận cung cấp hơi (thường bằng cách đạp bơm hoặc kéo cần) cho một cây đàn organ cổ điển, thường đàn organ ống (pipe organ).
    • Bộ phận máy thổi đàn ống: Chỉ chính bộ phận khí hoặc máy móc (như máy bơm hơi) chức năng cung cấp luồng khí để tạo ra âm thanh cho đàn organ ống.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • In the 19th century, an organ-blower was an essential assistant to the organist during concerts. (Vào thế kỷ 19, một người thổi đàn organ trợ lý thiết yếu cho người chơi đàn trong các buổi hòa nhạc.)
    • The young boy's first job at the church was as an organ-blower. (Công việc đầu tiên của cậu tại nhà thờ thổi đàn organ.)
  • Danh từ (chỉ bộ phận máy):

    • The electric organ-blower made the manual pump obsolete. (Bộ phận máy thổi đàn organ chạy điện đã khiến cho bơm tay chân trở nên lỗi thời.)
    • We need to repair the organ-blower; the pipes are not sounding properly. (Chúng tôi cần sửa bộ phận máy thổi; các ống đàn không kêu đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ một người hoặc thứ đó cung cấp năng lượng hoặc động lực một cách âm thầm, giống như cách bộ phận thổi cung cấp hơi cho đàn.
    • He was the quiet organ-blower behind the company's success, providing steady funding. (Ông ấy người cung cấp năng lượng thầm lặng đằng sau thành công của công ty, cấp vốn ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Organ blowing (danh từ): Hành động hoặc công việc thổi đàn organ.

    • Organ blowing was a physically demanding task. (Việc thổi đàn organ một nhiệm vụ đòi hỏi thể lực.)
  • Organ blower's assistant (danh từ): Trợ lý cho người thổi đàn organ (trong các đàn organ rất lớn thời xưa).

Từ đồng nghĩa
  • Bellows operator (danh từ): Người vận hành bộ bơm hơi (bellow).
  • Wind supplier (danh từ, nghĩa chung): Người/bộ phận cung cấp hơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp hình thành từ "organ-blower")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "organ-blower")

organ-blower

A church organist works with an organ-blower to fill the pipes with air.

danh từ
  1. người cho chạy bộ phận thổi đàn ống
  2. bộ phận máy thổi đàn ống