organ-builder
/'ɔ:gən,bildə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm đàn ống: Một thợ thủ công hoặc nghệ nhân chuyên thiết kế, chế tạo, lắp ráp và bảo trì đàn organ (đàn ống), một loại nhạc cụ phức tạp thường thấy trong nhà thờ, hội trường hòa nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather was a skilled organ-builder who worked on many famous cathedral organs. (Ông tôi là một người làm đàn ống lành nghề, người đã làm việc trên nhiều cây đàn organ nổi tiếng trong các nhà thờ lớn.)
- The organ-builder spent months carefully voicing each pipe. (Người làm đàn ống đã dành hàng tháng để chỉnh âm cẩn thận cho từng ống đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master organ-builder": Người thợ cả, nghệ nhân bậc thầy trong nghề làm đàn ống.
- He apprenticed under a master organ-builder for ten years. (Anh ấy đã học việc dưới sự chỉ dẫn của một nghệ nhân bậc thầy làm đàn ống trong mười năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Organ building (n): Nghề làm đàn ống, công việc chế tạo đàn organ.
- Organ building is a highly specialized craft. (Chế tạo đàn ống là một nghề thủ công chuyên môn hóa cao.)
Từ đồng nghĩa
- Organ maker: Người chế tạo đàn organ.
- Organ constructor: Người xây dựng/lắp ráp đàn organ.
danh từ
- người làm đàn ống