organ-pipe

/,ɔ:gənpaip/
Học thuật
Thân thiện
organ-pipe

An organist plays a majestic melody on the organ-pipe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống đàn ống: Một ống bằng kim loại hoặc gỗ, kích thước hình dạng cụ thể, tạo ra âm thanh khi không khí đi qua. Đây bộ phận phát ra âm thanh chính của một cây đàn organ ống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The craftsman carefully polished each organ-pipe. (Người thợ thủ công cẩn thận đánh bóng từng ống đàn ống.)
    • The sound of a large organ-pipe is very deep and powerful. (Âm thanh của một ống đàn ống lớn rất trầm mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like an organ-pipe": được sử dụng trong so sánh để mô tả thứ đó hình dạng thẳng, dài song song, giống như một dãy ống đàn organ.
    • The tall, straight columns stood in a row like organ-pipes. (Những cây cột cao thẳng đứng xếp thành hàng như những ống đàn ống.)
Biến thể từ gần giống
  • Organ pipe cactus (n): Một loài xương rồng thân mọc thẳng đứng phân nhánh, trông giống như những ống đàn organ. (Đây tên riêng của một loài thực vật, không phải nghĩa của từ "organ-pipe").
  • Pipe organ (n): Tên gọi khác của đàn organ ống, nhạc cụ sử dụng các "organ-pipe".
Từ đồng nghĩa
  • Flue pipe (n): ống hơi (một loại ống đàn organ cụ thể).
  • Reed pipe (n): ống lưỡi gà (một loại ống đàn organ cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào phổ biến trực tiếp với danh từ "organ-pipe")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "organ-pipe")

organ-pipe

An organist plays a majestic melody on the organ-pipe.

danh từ
  1. ống đàn ống