organic law

Định nghĩa

Danh từ: luật hữu cơ
- organic law một loại luật cơ bản xác định các nguyên tắc chính trị nền tảng của một chính phủ. thường được coi nền tảng pháp tối cao, chi phối cách thức tổ chức vận hành của bộ máy nhà nước, tương tự như hiến pháp nhưng có thể mang tính cụ thể hơn về một lĩnh vực hoặc cơ quan.

dụ sử dụng
  • The organic law of the country guarantees the separation of powers.
    (Luật hữu cơ của quốc gia đảm bảo sự phân chia quyền lực.)

  • Many nations have an organic law that outlines the structure of their parliament.
    (Nhiều quốc gia một luật hữu cơ phác thảo cấu trúc của quốc hội của họ.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "organic law" thường được dùng trong bối cảnh pháp chính trị để chỉ một đạo luật tính nền tảng, không dễ bị sửa đổi như các luật thông thường.

    • The organic law cannot be amended without a supermajority vote.
      (Luật hữu cơ không thể được sửa đổi nếu không biểu quyết siêu đa số.)
  • Trong một số hệ thống pháp luật ( dụ: Pháp, Tây Ban Nha), organic law một loại luật đặc biệt nằm giữa hiến pháp luật thường.

    • Organic laws are used to regulate fundamental rights and freedoms.
      (Các luật hữu cơ được sử dụng để điều chỉnh các quyền tự do cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Organic statute (quy chế hữu cơ): một văn bản pháp tương tự, thường quy định về tổ chức của một cơ quan cụ thể.

    • The organic statute of the court defines its jurisdiction.
      (Quy chế hữu cơ của tòa án xác định thẩm quyền của .)
  • Organic act (đạo luật hữu cơ): thường dùng để chỉ một luật thành lập một lãnh thổ hoặc tổ chức.

    • The Organic Act of 1871 created the District of Columbia.
      (Đạo luật Hữu cơ năm 1871 đã thành lập Quận Columbia.)
Từ đồng nghĩa
  • Constitutional law (luật hiến pháp): thường dùng để chỉ tập hợp các quy tắc nền tảng, nhưng có thể mang tính chi tiết hơn về một lĩnh vực cụ thể.
  • Fundamental law (luật cơ bản): nhấn mạnh tính nền tảng tối cao của loại luật này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với organic law, nhưng có thể dùng: - To enact an organic law (ban hành một luật hữu cơ).
- The government plans to enact an organic law on judicial reform.
(Chính phủ kế hoạch ban hành một luật hữu cơ về cải cách tư pháp.)

  • To amend an organic law (sửa đổi một luật hữu cơ).
    • Amending an organic law requires a two-thirds majority.
      (Việc sửa đổi một luật hữu cơ đòi hỏi đa số hai phần ba.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với organic law, nhưng có thể thấy trong bối cảnh pháp : - "The organic law of the land" (luật hữu cơ của vùng đất): ám chỉ hiến pháp hoặc bộ luật nền tảng của một quốc gia.
- The organic law of the land protects individual rights.
(Luật hữu cơ của vùng đất bảo vệ các quyền cá nhân.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

organic law
The legislature debated the new organic law in the assembly hall.