organicism

/'ɔ:gənisizm/
Học thuật
Thân thiện
organicism

Organicism views the human body as an integrated whole rather than a collection of separate parts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết hữu cơ (Triết học, Sinh vật học): Một học thuyết hoặc quan điểm cho rằng các hệ thống (như xã hội, sinh vật) hoạt động như một thể thống nhất, tổ chức, trong đó các bộ phận phụ thuộc lẫn nhau phục vụ cho toàn thể. Quan điểm này nhấn mạnh rằng toàn bộ tổ chức của một sinh vật quan trọng hơn hoạt động riêng lẻ của các cơ quan.
    • Thuyết tổn thương cơ quan (Y học): Một học thuyết trong y học cổ điển cho rằng bệnh tật bắt nguồn từ những tổn thương hoặc rối loạn trong cấu trúc của các cơ quan thực thể, trái ngược với các rối loạn chức năng đơn thuần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosopher's work is deeply influenced by organicism, viewing society as a living entity. (Công trình của nhà triết học chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi thuyết hữu cơ, xem xã hội như một thực thể sống.)
    • In biology, organicism argues that life processes are determined by the whole organism, not just its parts. (Trong sinh học, thuyết hữu cơ cho rằng các quá trình sống được quyết định bởi toàn bộ sinh vật, không chỉ bởi các bộ phận của .)
    • Nineteenth-century medical organicism focused on locating diseases in specific organ lesions. (Thuyết hữu cơ y học thế kỷ 19 tập trung vào việc xác định bệnh tật trong những tổn thương cơ quan cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Societal organicism": Thuyết hữu cơ xã hội, một cách tiếp cận coi xã hội giống như một cơ thể sống, với các thể chế đóng vai trò như các cơ quan.

    • The concept of societal organicism was used to justify social hierarchy. (Khái niệm thuyết hữu cơ xã hội đã được sử dụng để biện minh cho sự phân tầng xã hội.)
  • "Philosophical organicism": Thuyết hữu cơ triết học, nhấn mạnh tính toàn vẹn sự phụ thuộc lẫn nhau trong tự nhiên siêu hình học.

    • His metaphysics is a form of philosophical organicism. (Siêu hình học của ông ấy một dạng của thuyết hữu cơ triết học.)
Biến thể từ gần giống
  • Organic (adj): (thuộc về) hữu cơ; tổ chức, cấu trúc gắn kết.
    • an organic whole (một chỉnh thể hữu cơ)
  • Organistic (adj): (thuộc về) thuyết hữu cơ.
    • an organistic worldview (một thế giới quan theo thuyết hữu cơ)
Từ đồng nghĩa
  • Holism (trong một số ngữ cảnh): Chủ nghĩa toàn thể, quan điểm nhấn mạnh tính toàn vẹn của hệ thống.
  • Functional integration: Sự tích hợp chức năng.
Từ trái nghĩa
  • Mechanism / Reductionism: Chủ nghĩa cơ giới / Chủ nghĩa giản lược, quan điểm cho rằng các hệ thống phức tạp có thể được giải thích đầy đủ thông qua các bộ phận đơn giản cấu thành nên chúng.
  • Vitalism (trong lịch sử sinh học): Thuyết sinh lực, cho rằng các quá trình sống được điều khiển bởi một lực sống phi vật chất, khác biệt với các nguyên lý hóa-.
organicism

Organicism views the human body as an integrated whole rather than a collection of separate parts.

danh từ
  1. (sinh vật học); (triết học) thuyết hữu cơ
  2. (y học) thuyết tổn thương cơ quan, thuyết hữu cơ