organicisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết duy cơ quan: Một học thuyết trong y học và triết học, cho rằng các sinh vật sống về cơ bản khác với các thực thể không sống vì chúng là những tổ chức phức tạp, trong đó các bộ phận phụ thuộc lẫn nhau để duy trì sự sống và chức năng của toàn bộ cơ thể.
- Thuyết hữu cơ: Một quan điểm trong xã hội học, coi xã hội hoặc một tổ chức xã hội giống như một cơ thể sống, trong đó các thể chế (gia đình, chính phủ, giáo dục...) đóng vai trò như các cơ quan, phụ thuộc và hỗ trợ lẫn nhau để xã hội tồn tại và phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'organicisme en biologie s'oppose au mécanisme. (Thuyết duy cơ quan trong sinh học đối lập với thuyết cơ giới.)
- Selon l'organicisme sociologique, la société fonctionne comme un organisme vivant. (Theo thuyết hữu cơ xã hội học, xã hội vận hành như một cơ thể sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Organicisme biologique": Thuyết duy cơ quan sinh học, nhấn mạnh đến tính toàn vẹn và sự phụ thuộc lẫn nhau của các bộ phận trong một sinh vật.
- L'organicisme biologique influence certaines approches médicales holistiques. (Thuyết duy cơ quan sinh học ảnh hưởng đến một số phương pháp y học toàn diện.)
"Organicisme social": Thuyết hữu cơ xã hội, một khái niệm thường được các nhà xã hội học thế kỷ 19 như Auguste Comte và Herbert Spencer sử dụng.
- L'organicisme social compare l'État à un cerveau dirigeant le corps social. (Thuyết hữu cơ xã hội so sánh Nhà nước với một bộ não điều khiển cơ thể xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Organique (tính từ): thuộc về cơ quan, hữu cơ, có tổ chức.
- une structure organique (một cấu trúc hữu cơ)
- une maladie organique (một bệnh thuộc về cơ quan)
Organiste (danh từ giống đực/cái): người chơi đàn organ. (Lưu ý: Từ này không liên quan về nghĩa với "organicisme" nhưng có gốc từ tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Holisme (danh từ giống đực): thuyết toàn thể, chủ nghĩa toàn diện.
- Théorie organique (cụm danh từ): học thuyết hữu cơ.
Từ trái nghĩa
- Mécanisme (danh từ giống đực): thuyết cơ giới, chủ nghĩa cơ giới.
- Atomisme (danh từ giống đực): thuyết nguyên tử, chủ nghĩa cá thể.
Các cụm từ liên quan
- Penser en termes d'organicisme: Suy nghĩ theo lối tư duy hữu cơ.
- Ce sociologue a tendance à penser en termes d'organicisme. (Nhà xã hội học này có khuynh hướng suy nghĩ theo lối tư duy hữu cơ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "organicisme". Tuy nhiên, các ẩn dụ so sánh xã hội với "cơ thể" (corps social) hay "cơ thể chính trị" (corps politique) đều bắt nguồn từ tư tưởng của thuyết hữu cơ.)
danh từ giống đực
- (y học; (triết học)) thuyết duy cơ quan
- thuyết hữu cơ (về xã hội học)