organiciste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo thuyết hữu cơ: Chỉ một người ủng hộ hoặc theo đuổi thuyết hữu cơ, đặc biệt trong xã hội học. Thuyết này so sánh xã hội với một cơ thể sống, trong đó các bộ phận (cá nhân, tổ chức) phụ thuộc lẫn nhau để tồn tại và phát triển.
Tính từ:
- (Thuộc về) thuyết hữu cơ: Mô tả một quan điểm, lý thuyết hoặc cách tiếp cận dựa trên nguyên tắc của thuyết hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ce sociologue est un organiciste convaincu. (Nhà xã hội học này là một người theo thuyết hữu cơ đầy tin tưởng.)
- Les organicistes comparent souvent la société à un organisme vivant. (Những người theo thuyết hữu cơ thường so sánh xã hội với một cơ thể sống.)
Tính từ:
- Il défend une vision organiciste de la société. (Ông ấy bảo vệ một quan điểm thuộc thuyết hữu cơ về xã hội.)
- Cette théorie organiciste a été influente au XIXe siècle. (Lý thuyết thuộc thuyết hữu cơ này đã có ảnh hưởng vào thế kỷ XIX.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Approche organiciste (cách tiếp cận hữu cơ luận): Một phương pháp phân tích, đặc biệt trong khoa học xã hội, xem xét các hiện tượng như một tổng thể hữu cơ hơn là tập hợp các phần rời rạc.
- Son analyse suit une approche organiciste. (Phân tích của anh ta tuân theo một cách tiếp cận hữu cơ luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Organicisme (danh từ): Thuyết hữu cơ, học thuyết hữu cơ.
- L'organicisme sociologique de Spencer. (Thuyết hữu cơ xã hội học của Spencer.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Partisan de l'organicisme (người ủng hộ thuyết hữu cơ).
- Tính từ: Holistique (toàn thể, tổng thể - trong một số ngữ cảnh tương tự).
tính từ
- xem organicisme
danh từ
- người theo thuyết hữu cơ (về xã hội học)