organigramme

Học thuật
Thân thiện
organigramme

L'organigramme montre la structure de l'entreprise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Biểu đồ tổ chức: Một sơ đồ hoặc hình vẽ thể hiện cấu trúc bên trong của một tổ chức, công ty hoặc cơ quan. cho thấy các mối quan hệ, thứ bậc, các phòng ban chức năng khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'organigramme de l'entreprise montre clairement la hiérarchie. (Biểu đồ tổ chức của công ty cho thấy rõ ràng hệ thống cấp bậc.)
    • Avant de commencer, consultez l'organigramme pour savoir à qui vous adresser. (Trước khi bắt đầu, hãy tham khảo biểu đồ tổ chức để biết nên liên hệ với ai.)
    • Le nouveau directeur a modifié l'organigramme du service. (Vị giám đốc mới đã sửa đổi biểu đồ tổ chức của bộ phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Établir un organigramme": Thiết lập/Lập một biểu đồ tổ chức.

    • La première tâche du consultant a été d'établir un organigramme précis. (Nhiệm vụ đầu tiên của chuyên gia tư vấnthiết lập một biểu đồ tổ chức chính xác.)
  • "Organigramme fonctionnel": Biểu đồ tổ chức theo chức năng (tập trung vào các chức năng công việc).

  • "Organigramme hiérarchique": Biểu đồ tổ chức theo thứ bậc (tập trung vào các mối quan hệ báo cáo).
Biến thể từ gần giống
  • Organigrammetừ chính thức phổ biến nhất. Trong một số ngữ cảnh ít trang trọng hơn, người ta có thể dùng:
    • Schéma de l'organisation (n.m): Sơ đồ tổ chức.
    • Structure organisationnelle (n.f): Cơ cấu tổ chức (thường chỉ khái niệm hơn là biểu đồ).
Từ đồng nghĩa
  • Schéma organisationnel: Sơ đồ tổ chức.
  • Diagramme de structure: Biểu đồ cấu trúc.
Các cụm từ liên quan
  • Se reporter à l'organigramme: Tham khảo biểu đồ tổ chức.

    • Pour toute question sur la chaîne de commandement, reportez-vous à l'organigramme. (Với mọi câu hỏi về chuỗi chỉ huy, hãy tham khảo biểu đồ tổ chức.)
  • Mettre à jour l'organigramme: Cập nhật biểu đồ tổ chức.

    • Il faut mettre à jour l'organigramme après la fusion. (Cần phải cập nhật biểu đồ tổ chức sau khi sáp nhập.)
organigramme

L'organigramme montre la structure de l'entreprise.

danh từ giống đực
  1. biểu đồ tổ chức