organiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) hữu cơ: Theo cách thức liên quan đến hoặc thuộc về cơ thể sống, hoặc có sự liên kết chặt chẽ và tự nhiên giữa các bộ phận.
- Về mặt tổ chức: Theo cách thức liên quan đến cấu trúc, sự sắp xếp hoặc sự phát triển có hệ thống và logic của một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ces deux idées sont organiquement liées. (Hai ý tưởng này được liên kết một cách hữu cơ.)
- L'entreprise s'est développée organiquement. (Công ty đã phát triển một cách hữu cơ / về mặt tổ chức.)
- Ce problème fait partie organiquement du système. (Vấn đề này là một phần hữu cơ / thuộc về tổ chức của hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong sinh học: Mô tả các quá trình hoặc cấu trúc liên quan đến sinh vật sống.
- Les cellules sont organiquement structurées. (Các tế bào được cấu trúc một cách hữu cơ.)
Trong xã hội học hoặc quản lý: Chỉ sự phát triển hoặc tích hợp tự nhiên, từ bên trong, thay vì áp đặt từ bên ngoài.
- Une culture d'entreprise qui évolue organiquement. (Một văn hóa doanh nghiệp phát triển một cách hữu cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Organique (tính từ): hữu cơ, thuộc về tổ chức.
- Une croissance organique. (Sự tăng trưởng hữu cơ.)
- Organisation (danh từ): tổ chức, cơ cấu.
- Organiser (động từ): tổ chức, sắp xếp.
Từ đồng nghĩa
- Naturellement: một cách tự nhiên.
- Structurellement: về mặt cấu trúc.
- Intrinsèquement: một cách cố hữu, vốn có.
Từ trái nghĩa
- Mécaniquement: một cách máy móc.
- Artificiellement: một cách nhân tạo, giả tạo.
- Extrinsèquement: từ bên ngoài.
phó từ
- (một cách) hữu cơ
- về mặt tổ chức