organisationnel

Học thuật
Thân thiện
organisationnel

Les principes organisationnels guident la structure de l'entreprise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) tổ chức: Mô tả những liên quan đến cấu trúc, cách thức sắp xếp hoặc vận hành của một tổ chức, thể chế hoặc hệ thống.
    • (Thuộc về) mặt tổ chức: Chỉ các khía cạnh liên quan đến việc lập kế hoạch, điều phối quảncác nguồn lực trong một nhóm hoặc một thực thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le changement organisationnel a amélioré l'efficacité de l'entreprise. (Sự thay đổi về mặt tổ chức đã cải thiện hiệu quả của công ty.)
    • Nous devons analyser la structure organisationnelle du projet. (Chúng ta cần phân tích cấu trúc tổ chức của dự án.)
    • Il a des compétences organisationnelles remarquables. (Anh ấy những kỹ năng tổ chức đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Culture organisationnelle": Văn hóa tổ chức, chỉ các giá trị, niềm tin cách ứng xử chung trong một tổ chức.

    • La culture organisationnelle de cette société est très innovante. (Văn hóa tổ chức của công ty này rất đổi mới.)
  • "Développement organisationnel": Phát triển tổ chức, một quá trình kế hoạch nhằm cải thiện hiệu quả của tổ chức.

    • Un consultant a été engagé pour le développement organisationnel. (Một chuyên gia tư vấn đã được thuê cho việc phát triển tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Organisation (danh từ, giống cái): Tổ chức, cơ cấu, việc tổ chức.

    • L'organisation de la conférence a pris un mois. (Việc tổ chức hội nghị đã mất một tháng.)
  • Organiser (động từ): Tổ chức, sắp xếp.

    • Elle va organiser une réunion importante. ( ấy sẽ tổ chức một cuộc họp quan trọng.)
  • Réorganisation (danh từ, giống cái): Sự tổ chức lại, sự cơ cấu lại.

    • La réorganisation du service est nécessaire. (Việc tổ chức lại bộ phậncần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Structurel (tính từ): (Thuộc về) cấu trúc, liên quan đến bố cục tổ chức bên trong.
  • Administratif (tính từ): (Thuộc về) hành chính, quản lý, thường dùng trong ngữ cảnh quy tắc thủ tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này)

organisationnel

Les principes organisationnels guident la structure de l'entreprise.

tính từ
  1. (thuộc) tổ chức chính trị
    • Les principes organisationnels
      nguyên tắc tổ chức chính trị