organisme

danh từ giống đực
  1. cơ thể
    • Organisme humain
      cơ thể người
  2. sinh vật
    • Petits organismes
      những sinh vật nhỏ
  3. cơ cấu; tổ chức
    • Organisme politique
      cơ cấu chính trị
    • Un représentant de l'organisme syndical
      một đại diện của tổ chức nghiệp đoàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "organisme"

Từ có nhắc đến "organisme"

organisme
Un petit organisme nage dans une goutte d'eau observée au microscope.