organisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cơ thể: Chỉ toàn bộ cấu trúc vật lý của một sinh vật sống, đặc biệt là con người.
- Sinh vật: Một thực thể sống riêng lẻ, như động vật, thực vật, vi khuẩn.
- Cơ cấu; tổ chức: Một nhóm người hoặc bộ phận có cấu trúc được thành lập cho một mục đích cụ thể, thường là xã hội, chính trị hoặc hành chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'organisme humain est très complexe. (Cơ thể người rất phức tạp.)
- Cette eau contient des organismes microscopiques. (Nước này chứa các sinh vật vi mô.)
- Cet organisme public gère les aides sociales. (Tổ chức công này quản lý các trợ cấp xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être rejeté par l'organisme": Bị cơ thể đào thải (thường dùng trong y học).
- Le greffon a été rejeté par l'organisme du patient. (Bộ phận cấy ghép đã bị cơ thể của bệnh nhân đào thải.)
"Organisme de bienfaisance": Tổ chức từ thiện.
- Elle travaille pour un organisme de bienfaisance. (Cô ấy làm việc cho một tổ chức từ thiện.)
"Organisme génétiquement modifié (OGM)": Sinh vật biến đổi gen.
- La culture des organismes génétiquement modifiés est réglementée. (Việc trồng các sinh vật biến đổi gen được quy định chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Organique (tính từ): thuộc về cơ thể, cơ quan; hữu cơ.
- Une maladie organique. (Một căn bệnh thuộc về cơ quan.)
- Des produits organiques. (Các sản phẩm hữu cơ.)
Organisation (danh từ giống cái): sự tổ chức; tổ chức (nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn "organisme" trong ngữ cảnh tổ chức).
- L'organisation d'un événement. (Việc tổ chức một sự kiện.)
- Une organisation non gouvernementale (ONG). (Một tổ chức phi chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Corps (danh từ giống đực): thân thể, cơ thể (nghĩa vật lý).
- Être vivant (cụm danh từ): sinh vật sống.
- Institution (danh từ giống cái): cơ quan, tổ chức (thường trang trọng và có uy tín).
- Structure (danh từ giống cái): cơ cấu, tổ chức (nhấn mạnh vào cách sắp xếp).
Các cụm từ liên quan
Organisme payeur: Tổ chức/tổ chức chi trả.
- L'organisme payeur a validé le remboursement. (Tổ chức chi trả đã phê duyệt khoản hoàn trả.)
Organisme certificateur: Tổ chức chứng nhận.
- Il faut contacter l'organisme certificateur. (Cần liên hệ với tổ chức chứng nhận.)
Thành ngữ liên quan
- Être en parfaite santé de l'organisme: Có một cơ thể hoàn toàn khỏe mạnh.
- Grâce au sport, il est en parfaite santé de l'organisme. (Nhờ thể thao, anh ấy có một cơ thể hoàn toàn khỏe mạnh.)
danh từ giống đực
- cơ thể
- Organisme humaincơ thể người
- sinh vật
- Petits organismesnhững sinh vật nhỏ
- cơ cấu; tổ chức
- Organisme politiquecơ cấu chính trị
- Un représentant de l'organisme syndicalmột đại diện của tổ chức nghiệp đoàn