organist
/'ɔ:gənist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi đàn organ, nghệ sĩ đàn organ: Một người chuyên chơi, biểu diễn hoặc làm nghề chơi đàn organ, đặc biệt là đàn organ trong nhà thờ hoặc đại phong cầm (pipe organ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The church is looking for a new organist. (Nhà thờ đang tìm một người chơi đàn organ mới.)
- He has been the principal organist at the cathedral for twenty years. (Ông ấy đã là nghệ sĩ đàn organ chính tại nhà thờ lớn được hai mươi năm.)
- The famous organist will perform a Bach recital tonight. (Nghệ sĩ đàn organ nổi tiếng sẽ biểu diễn một buổi độc tấu các tác phẩm của Bach tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Court Organist": Danh hiệu dành cho nghệ sĩ đàn organ chính thức của một triều đình hoặc hoàng gia trong lịch sử.
- Johann Sebastian Bach served as Court Organist in Weimar. (Johann Sebastian Bach từng giữ chức Nghệ sĩ đàn organ Triều đình ở Weimar.)
- "Assistant Organist": Nghệ sĩ đàn organ phó, người hỗ trợ nghệ sĩ chính.
- She started her career as an assistant organist at a small parish. (Cô ấy bắt đầu sự nghiệp với vai trò nghệ sĩ đàn organ phó tại một giáo xứ nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Organ (n): Đàn organ, đại phong cầm.
- The sound of the pipe organ filled the concert hall. (Âm thanh của đại phong cầm tràn ngập khán phòng hòa nhạc.)
- Organistic (adj, hiếm): Thuộc về hoặc liên quan đến người chơi đàn organ hoặc cách chơi đàn organ.
- Organ playing (n): Nghệ thuật hoặc hành động chơi đàn organ.
Từ đồng nghĩa
- Keyboardist: Người chơi nhạc cụ phím (có thể bao gồm organ, piano, keyboard điện tử). Từ này rộng hơn và không chỉ chuyên cho đàn organ.
- Musician: Nhạc công, nghệ sĩ âm nhạc (nghĩa rất rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "organist")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "organist")
danh từ
- người đánh đàn ống