organiste

Học thuật
Thân thiện
organiste

L'organiste joue un morceau de musique dans l'église.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chơi đàn ống: Chỉ một người chuyên biểu diễn nhạc cụ gọi là đàn organ (đàn ống).
    • Nhạc đàn ống: Chỉ một nghệ sĩ, thường trình độ chuyên môn cao, chơi đàn organ, đặc biệt trong bối cảnh nhà thờ hoặc hòa nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'organiste joue pendant la messe. (Người chơi đàn ống biểu diễn trong thánh lễ.)
    • C'est un organiste de renommée internationale. (Ông ấymột nhạc đàn ống nổi tiếng quốc tế.)
    • L'église cherche un nouvel organiste. (Nhà thờ đang tìm một người chơi đàn ống mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển, tôn giáo (nhà thờ) hoặc học thuật. nhấn mạnh đến kỹ năng vị trí của người biểu diễn hơn là một người chơi nhạc cụ thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Organiste titulaire (cụm danh từ): Nhạc đàn ống chính thức (của một nhà thờ hoặc nhà hát).
    • Il est l'organiste titulaire de la cathédrale. (Ông ấynhạc đàn ống chính thức của nhà thờ chính tòa.)
  • Organiste de chœur (cụm danh từ): Người chơi đàn organ phụ trách phần đệm cho hợp xướng.
Từ đồng nghĩa
  • Joueur d'orgue: Người chơi đàn organ (cách nói thông thường hơn, ít trang trọng hơn "organiste").
Từ trái nghĩa
  • Auditeur: Thính giả, người nghe (vai trò đối lập với người biểu diễn).
organiste

L'organiste joue un morceau de musique dans l'église.

danh từ
  1. người chơi đàn ống, nhạc đàn ống

Từ có nhắc đến "organiste"