organizable
/'ɔ:gənaizəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tổ chức được: Mô tả một sự kiện, hoạt động hoặc nhóm người có thể được sắp xếp, lên kế hoạch hoặc điều phối một cách có hệ thống và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The conference is organizable within a month if we have enough volunteers. (Hội nghị có thể tổ chức được trong vòng một tháng nếu chúng ta có đủ tình nguyện viên.)
- The data was messy but still organizable into clear categories. (Dữ liệu rất lộn xộn nhưng vẫn có thể tổ chức được thành các danh mục rõ ràng.)
- Is this large protest even organizable without a clear leader? (Cuộc biểu tình lớn này liệu có có thể tổ chức được không nếu không có một lãnh đạo rõ ràng?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Easily organizable": Dễ dàng có thể tổ chức được.
- The workshop is easily organizable online. (Buổi hội thảo dễ dàng có thể tổ chức được trực tuyến.)
- "Highly organizable": Có khả năng tổ chức cao.
- The team found the project materials to be highly organizable. (Nhóm nhận thấy tài liệu dự án có khả năng tổ chức rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Organize (v): Tổ chức, sắp xếp.
- We need to organize a meeting. (Chúng ta cần tổ chức một cuộc họp.)
- Organization (n): Tổ chức, sự sắp xếp.
- The organization of the festival was excellent. (Việc tổ chức lễ hội rất xuất sắc.)
- Organized (adj): Có tổ chức, được sắp xếp ngăn nắp.
- She is a very organized person. (Cô ấy là một người rất có tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
- Manageable: Có thể quản lý, xử lý được.
- Arrangable: Có thể sắp xếp được.
- Feasible: Khả thi, có thể thực hiện được.
Từ trái nghĩa
- Unorganizable: Không thể tổ chức được.
- Chaotic: Hỗn loạn, lộn xộn.
- Unmanageable: Không thể quản lý được.
tính từ
- có thể tổ chức được