organogenesis
/ɔ:gənou'dʤenisis/
Học thuậtThân thiện
The scientist observes organogenesis in the developing embryo under the microscope.
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Sự tạo cơ quan, sự phát sinh cơ quan: Quá trình phát triển và hình thành các cơ quan trong một sinh vật đang phát triển, đặc biệt là trong giai đoạn phôi thai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Organogenesis is a critical phase in embryonic development. (Sự tạo cơ quan là một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển của phôi thai.)
- Scientists study organogenesis to understand congenital disorders. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự phát sinh cơ quan để hiểu về các rối loạn bẩm sinh.)
- The heart is one of the first organs to complete organogenesis. (Tim là một trong những cơ quan đầu tiên hoàn thành quá trình tạo cơ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in vitro organogenesis": sự tạo cơ quan trong ống nghiệm.
- Research on in vitro organogenesis could revolutionize transplant medicine. (Nghiên cứu về sự tạo cơ quan trong ống nghiệm có thể cách mạng hóa y học cấy ghép.)
"regulation of organogenesis": sự điều hòa quá trình tạo cơ quan.
- The regulation of organogenesis involves complex genetic signals. (Sự điều hòa quá trình tạo cơ quan liên quan đến các tín hiệu di truyền phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Organogenic (adj): (thuộc về) sự tạo cơ quan.
- The organogenic potential of stem cells is being explored. (Tiềm năng tạo cơ quan của tế bào gốc đang được khám phá.)
Organogeny (n): (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn) sự phát sinh cơ quan.
Từ đồng nghĩa
- Organ formation: sự hình thành cơ quan.
- Organ development: sự phát triển cơ quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành, không có phrasal verbs đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
The scientist observes organogenesis in the developing embryo under the microscope.
danh từ
- (sinh vật học) sự tạo cơ quan, sự phát sinh cơ quan