organography

/,ɔ:gə'nɔgrəfi/
Học thuật
Thân thiện
organography

A botanist creates a detailed organography of a flowering plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mô tả cơ quan: Trong sinh vật học, "organography" sự mô tả hệ thống các cơ quan của thực vật hoặc động vật, bao gồm hình dạng, cấu trúc vị trí của chúng.
    • Khoa hình thái cơ quan: "Organography" cũng tên gọi của một chuyên ngành khoa học nghiên cứu về hình thái cấu tạo của các cơ quan sinh học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Plant organography focuses on the external form and structure of plant organs. (Thực vật cơ quan học tập trung vào hình dạng bên ngoài cấu trúc của các cơ quan thực vật.)
    • His research in organography provided detailed illustrations of insect anatomy. (Nghiên cứu của ông ấy về khoa hình thái cơ quan đã cung cấp những minh họa chi tiết về giải phẫu côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Comparative organography: Hình thái cơ quan so sánh.
    • Comparative organography helps scientists understand evolutionary relationships between species. (Hình thái cơ quan so sánh giúp các nhà khoa học hiểu mối quan hệ tiến hóa giữa các loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Organographic (tính từ): (thuộc) sự mô tả cơ quan, (thuộc) hình thái cơ quan.

    • The book contains organographic details of various flowers. (Cuốn sách chứa các chi tiết hình thái cơ quan của nhiều loài hoa khác nhau.)
  • Organographist (danh từ): nhà nghiên cứu hình thái cơ quan.

    • She is a renowned organographist specializing in marine life. ( ấy một nhà nghiên cứu hình thái cơ quan nổi tiếng chuyên về đời sống sinh vật biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Morphology: Hình thái học (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cấp độ tế bào cơ quan).
  • Descriptive anatomy: Giải phẫu mô tả (thường dùng trong động vật học y học).
organography

A botanist creates a detailed organography of a flowering plant.

danh từ (sinh vật học)
  1. sự mô tả cơ quan
  2. khoa hình thái cơ quan