organologie

Học thuật
Thân thiện
organologie

L'organologie étudie la structure des organes chez les plantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cơ quan học: Một ngành khoa học nghiên cứu về các cơ quan của sinh vật, đặc biệtvề cấu trúc, chức năng sự phát triển của chúng. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sinh vật học sinhhọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'organologie est une branche importante de la biologie. (Cơ quan họcmột nhánh quan trọng của sinh vật học.)
    • Ses recherches en organologie portent sur le système digestif des oiseaux. (Nghiên cứu của anh ấy trong cơ quan học tập trung vào hệ tiêu hóa của chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Organologie comparée": Cơ quan học so sánh.

    • L'organologie comparée étudie les similitudes et les différences entre les organes d'espèces différentes. (Cơ quan học so sánh nghiên cứu những điểm tương đồng khác biệt giữa các cơ quan của những loài khác nhau.)
  • "Organologie végétale": Cơ quan học thực vật.

    • Ce spécialiste est connu pour ses travaux en organologie végétale. (Chuyên gia này được biết đến nhờ các công trình về cơ quan học thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Organologique (tính từ): thuộc về cơ quan học.

    • Une étude organologique. (Một nghiên cứu thuộc về cơ quan học.)
  • Organologiste (danh từ): nhà cơ quan học.

    • Un organologiste renommé. (Một nhà cơ quan học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Anatomie fonctionnelle: Giải phẫu chức năng (nhấn mạnh đến chức năng của cơ quan).
  • Morphologie fonctionnelle: Hình thái học chức năng (nghiên cứu hình thái liên quan đến chức năng).
Lưu ý
  • Từ "organologie" trong tiếng Pháp chủ yếu mang ý nghĩa khoa học thuần túy liên quan đến sinh học. Trong các ngữ cảnh khác (ví dụ: nghiên cứu nhạc cụ), tiếng Pháp thường sử dụng từ "organographie" hoặc cụm từ "étude des instruments de musique" để tránh nhầm lẫn.
organologie

L'organologie étudie la structure des organes chez les plantes.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) cơ quan học

Từ có nhắc đến "organologie"