organology
/,ɔ:gə'nɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan học: Một ngành khoa học thuộc lĩnh vực sinh vật học chuyên nghiên cứu về các cơ quan của sinh vật, bao gồm cấu trúc, chức năng và sự phát triển của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Organology is a branch of biology. (Cơ quan học là một nhánh của sinh vật học.)
- His research in organology focuses on the digestive system of mammals. (Nghiên cứu của anh ấy trong cơ quan học tập trung vào hệ tiêu hóa của động vật có vú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh học thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, giáo trình và nghiên cứu chuyên ngành sinh học.
- The conference featured several papers on plant organology. (Hội nghị có nhiều báo cáo về cơ quan học thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Organ (n): Cơ quan.
- The heart is a vital organ. (Tim là một cơ quan quan trọng.)
- Organological (adj): (Thuộc về) cơ quan học.
- She presented an organological analysis. (Cô ấy đã trình bày một phân tích thuộc cơ quan học.)
Từ đồng nghĩa
- Morphology (một phần): Hình thái học (có phần nghiên cứu trùng lặp về cấu trúc cơ quan).
- Anatomy: Giải phẫu học (nghiên cứu cấu trúc cơ thể, có liên quan chặt chẽ).
danh từ
- (sinh vật học) khoa nghiên cứu cơ quan, cơ quan học