organothérapie

Học thuật
Thân thiện
organothérapie

La patiente suit un traitement d'organothérapie pour réguler sa thyroïde.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Liệu pháp cơ quan: Một phương pháp điều trị trong y học sử dụng các chiết xuất, chế phẩm từ cơ quan động vật (tươi, đông khô hoặc dưới dạng khác) với mục đích chữa bệnh hoặc bổ sung cho cơ quan tương ứngngười.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'organothérapie utilise des extraits hépatiques pour traiter certains troubles du foie. (Liệu pháp cơ quan sử dụng chiết xuất gan để điều trị một số rối loạn về gan.)
    • Cette forme d'organothérapie est considérée comme une médecine alternative. (Hình thức liệu pháp cơ quan này được coi là một phương pháp y học thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử y học, "organothérapie" có thể đề cập đến các liệu pháp cổ điển dựa trên học thuyết "đồng hình trị đồng hình" (similia similibus curantur), tức dùng cơ quan bệnh để chữa cơ quan bệnh.
    • Les premiers principes de l'organothérapie remontent à des conceptions médicales anciennes. (Những nguyên tắc đầu tiên của liệu pháp cơ quan bắt nguồn từ các quan niệm y học cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Thérapie cellulaire (n.f): Liệu pháp tế bào - phương pháp sử dụng tế bào để điều trị bệnh.
  • Opothérapie (n.f): Liệu pháp tuyến - một nhánh cụ thể của organothérapie tập trung vào việc sử dụng chiết xuất từ các tuyến nội tiết.
Từ đồng nghĩa
  • Thérapie par les organes: Liệu pháp bằng cơ quan (cách gọi mô tả).
  • Médecine des extraits d'organes: Y học chiết xuất cơ quan.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "organothérapie" ngày nay ít phổ biến trong y học chính thống hiện đại thường được thay thế bằng các phương pháp điều trị đặc hiệu hơn. chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y học cổ truyền, bổ sung hoặc lịch sử y khoa.
organothérapie

La patiente suit un traitement d'organothérapie pour réguler sa thyroïde.

danh từ giống cái
  1. (y học) liệu pháp cơ quan