organotherapy

/,ɔ:gənou,θerəpi/ Cách viết khác : (organotherapeutics) /,ɔ:gənou,θerə'pju:tiks/
Học thuật
Thân thiện
organotherapy

A doctor discusses organotherapy with a patient in a clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép chữa bằng phủ tạng: Một phương pháp điều trị y học cổ điển sử dụng các chiết xuất từ nội tạng (phủ tạng) động vật, chẳng hạn như tuyến nội tiết, để điều trị bệnhngười. Đây tiền thân của liệu pháp hormone hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Organotherapy was used in the early 20th century to treat thyroid disorders. (Phép chữa bằng phủ tạng đã được sử dụng vào đầu thế kỷ 20 để điều trị các rối loạn tuyến giáp.)
    • The principle behind organotherapy is that like cures like. (Nguyên đằng sau phép chữa bằng phủ tạng "lấy độc trị độc".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử y học để mô tả các phương pháp điều trị cổ điển, trước khi các hormone tinh khiết được tổng hợp.
    • The history of endocrinology includes a chapter on organotherapy. (Lịch sử của ngành nội tiết học bao gồm một chương về phép chữa bằng phủ tạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Organotherapeutics (n): (y học) phép chữa bằng phủ tạng. Đây một biến thể danh từ khác của "organotherapy".
    • Organotherapeutics is an obsolete medical practice. (Phép chữa bằng phủ tạng một thực hành y học lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Glandular therapy: Liệu pháp tuyến (một thuật ngữ khác cho phương pháp tương tự).
  • Replacement therapy using gland extracts: Liệu pháp thay thế sử dụng chiết xuất tuyến.
Lưu ý
  • "Organotherapy" một thuật ngữ chuyên ngành y học lịch sử. Trong thực hành y học hiện đại, các phương pháp dựa trên hormone tinh khiết tổng hợp đã thay thế hoàn toàn cho liệu pháp thô sơ này.
organotherapy

A doctor discusses organotherapy with a patient in a clinic.

danh từ
  1. (y học) phép chữa bằng phủ tạng