organzine

/,ɔ:gənzi:n/
Học thuật
Thân thiện
organzine

A silk weaver carefully examines a spool of fine organzine thread.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • xe hai lần: Một loại sợi tằm chất lượng cao, được tạo ra bằng cách xoắn hai sợi đơn (đã được xe một lần) với nhau theo cùng một hướng. Quá trình này tạo ra một sợi bền, chắc, bóng mượt độ đàn hồi tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This luxurious fabric is woven from fine organzine. (Loại vải sang trọng này được dệt từ xe hai lần mịn.)
    • The strength of organzine makes it ideal for the warp threads in silk weaving. (Độ bền của xe hai lần khiến lý tưởng cho các sợi dọc trong dệt lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may, đặc biệt trong sản xuất lụa cao cấp, vải thêu ren.
Biến thể từ gần giống
  • Tram ( xe một lần): Một loại sợi khác, được xe một lần thường xoắn theo hướng ngược lại so với organzine. Tram thường mềm hơn được dùng làm sợi ngang (weft) trong dệt vải.
  • Thrown silk: Một thuật ngữ tiếng Anh chung hơn để chỉ sợi đã qua quá trình xe (xoắn), bao gồm cả organzine tram.
Từ đồng nghĩa
  • Thrown silk (nói chung): đã xe.
  • Hard silk: cứng (mô tả đặc tính của organzine).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
organzine

A silk weaver carefully examines a spool of fine organzine thread.

danh từ
  1. xe hai lần